並手

bìng shǒu tịnh thủ

Hán Việt: tịnh thủ · Pinyin: bìng shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 齐手;合力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.齐手;合力。