並智

bìng zhì tịnh trí

Hán Việt: tịnh trí · Pinyin: bìng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹全知。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹全知。