並柯

bìng kē tịnh kha

Hán Việt: tịnh kha · Pinyin: bìng kē

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (kha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连理枝。不同根的草木﹐其枝干并连在一起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.连理枝。不同根的草木﹐其枝干并连在一起。