併案

bìng àn tinh án

Hán Việt: tinh án · Pinyin: bìng àn

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (án)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将若干起有关联的案件合并(办理):~侦查。

Eng

  • Cihui 併案 bìng'àn n. a joint/combined case