並植

bìng zhí tịnh thực

Hán Việt: tịnh thực · Pinyin: bìng zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓专擅而刚强。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓专擅而刚强。