並概 bìng gài · tịnh khái Hán Việt: tịnh khái · Pinyin: bìng gài Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 概 (khái)Pinyinbìng gàiHán Việttịnh kháiCấu tạo並 + 概 · tịnh + khái nghĩa thành phần: tịnh + khái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹并比。Tân Hoa Tự Điển 1.犹并比。