並涵 tịnh hàm Hán Việt: tịnh hàm Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 涵 (hàm)Hán Việttịnh hàmCấu tạo並 + 涵 · tịnh + hàm nghĩa thành phần: tịnh + hàm