並生 tịnh sanh Hán Việt: tịnh sanh Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 生 (sanh)Hán Việttịnh sanhCấu tạo並 + 生 · tịnh + sanh nghĩa thành phần: tịnh + sanh Nghĩa EngCihui intercrescence