並矢 tịnh thỉ Hán Việt: tịnh thỉ Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 矢 (thỉ)Hán Việttịnh thỉCấu tạo並 + 矢 · tịnh + thỉ nghĩa thành phần: tịnh + thỉ Nghĩa EngCihui 並矢 bìngshǐ n. <math.> dyad