并矢 tịnh thỉ Hán Việt: tịnh thỉ Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 矢 (thỉ)Hán Việttịnh thỉCấu tạo並 + 矢 · tịnh + thỉ nghĩa thành phần: tịnh + thỉ Nghĩa ViệtBiên soạn 並矢 bìngshǐ n. <math.> dyadEngCihui 並矢 bìngshǐ n. <math.> dyadTần suất từ 並矢 bìngshǐ n. <math.> dyad Từ liên quan Gần nghĩa並伙 · 並力 · 並奉 · 並放 · 並未 · 並流 · 並產 · 並用