並笛 tịnh địch Hán Việt: tịnh địch Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 笛 (địch)Hán Việttịnh địchCấu tạo並 + 笛 · tịnh + địch nghĩa thành phần: tịnh + địch Nghĩa EngCihui Calliope