併線 bìng xiàn · tinh tuyến Hán Việt: tinh tuyến · Pinyin: bìng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 併 (tinh) + 線 (tuyến)Pinyinbìng xiànHán Việttinh tuyếnCấu tạo併 + 線 · tinh + tuyến nghĩa thành phần: tinh + tuyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 车辆在行驶过程中从所行驶的车道驶向并行的邻接车道:~行驶丨不要强行~。