並緣

bìng yuán tịnh duyến

Hán Việt: tịnh duyến · Pinyin: bìng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (duyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相互依附勾结。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相互依附勾结。