並翦 bìng jiǎn · tịnh tiễn Hán Việt: tịnh tiễn · Pinyin: bìng jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 翦 (tiễn)Pinyinbìng jiǎnHán Việttịnh tiễnCấu tạo並 + 翦 · tịnh + tiễn nghĩa thành phần: tịnh + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"并州剪"。