並耕

bìng gēng tịnh canh

Hán Việt: tịnh canh · Pinyin: bìng gēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (canh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指君民一起耕作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指君民一起耕作。