並耦

bìng ǒu tịnh ngẫu

Hán Việt: tịnh ngẫu · Pinyin: bìng ǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (ngẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓成双。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓成双。