並節

bìng jié tịnh tiết

Hán Việt: tịnh tiết · Pinyin: bìng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缰绳。《楚辞.远游》"舒并节以驰骛兮﹐遫絶垠乎寒门。"王逸注"纵舍辔衔而长驱也。"王夫之通释"并节﹐总辔也。"一说﹐指驾车的两马。姜亮夫校注"并,读为骈,骈节,犹言骈驾耳。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缰绳。《楚辞.远游》"舒并节以驰骛兮﹐遫絶垠乎寒门。"王逸注"纵舍辔衔而长驱也。"王夫之通释"并节﹐总辔也。"一说﹐指驾车的两马。姜亮夫校注"并,读为骈,骈节,犹言骈驾耳。"