並蒂

bìng dì tịnh đế

Hán Việt: tịnh đế · Pinyin: bìng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (đế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指两朵花并排地长在同一个茎上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指两朵花并排地长在同一个茎上。

Eng

  • Cihui 並蒂 ìngdì n. two blossoms on one stalk ◆id. united in love