並覆 bìng fù · tịnh phúc Hán Việt: tịnh phúc · Pinyin: bìng fù Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 覆 (phúc)Pinyinbìng fùHán Việttịnh phúcCấu tạo並 + 覆 · tịnh + phúc nghĩa thành phần: tịnh + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广为覆庇。Tân Hoa Tự Điển 1.广为覆庇。