並視 bìng shì · tịnh thị Hán Việt: tịnh thị · Pinyin: bìng shì Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 視 (thị)Pinyinbìng shìHán Việttịnh thịCấu tạo並 + 視 · tịnh + thị nghĩa thành phần: tịnh + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓全能看见。Tân Hoa Tự Điển 1.谓全能看见。