並論 tịnh luận Hán Việt: tịnh luận Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 論 (luận)Hán Việttịnh luậnCấu tạo並 + 論 · tịnh + luận nghĩa thành phần: tịnh + luận Nghĩa EngCihui 並論 ìnglùn* v. treat different topics in the same way