並軌 bìng guǐ · tịnh quỹ Hán Việt: tịnh quỹ · Pinyin: bìng guǐ Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 軌 (quỹ)Pinyinbìng guǐHán Việttịnh quỹCấu tạo並 + 軌 · tịnh + quỹ nghĩa thành phần: tịnh + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同迹。Tân Hoa Tự Điển 1.同迹。