並轡

bìng pèi tịnh bí

Hán Việt: tịnh bí · Pinyin: bìng pèi

Tổng quan

ngang nhau: song song

Cấu tạo: (tịnh) + (bí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngang nhau: song song

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓并执马缰绳。辔﹐缰绳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓并执马缰绳。辔﹐缰绳。

Eng

  • Cihui 並轡 ìngpèi v. ride abreast