並聞

bìng wén tịnh văn

Hán Việt: tịnh văn · Pinyin: bìng wén

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一并告知。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一并告知。