並隨

bìng suí tịnh tùy

Hán Việt: tịnh tùy · Pinyin: bìng suí

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (tùy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以次跟随。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以次跟随。