並隔

bìng gé tịnh cách

Hán Việt: tịnh cách · Pinyin: bìng gé

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹隔并。谓水旱失调。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹隔并。谓水旱失调。