併集

bìng jí tinh tập

Hán Việt: tinh tập · Pinyin: bìng jí

Tổng quan

hợp (ký hiệu ∪) (lý thuyết tập hợp)

Cấu tạo: (tinh) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hợp (ký hiệu ∪) (lý thuyết tập hợp)

Eng

  • CC-CEDICT union (symbol ∪) (set theory)
  • Cihui union (symbol ∪) (set theory)