並馳

bìng chí tịnh trì

Hán Việt: tịnh trì · Pinyin: bìng chí

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 齐头并进。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.齐头并进。