並駕 bìng jià · tịnh giá Hán Việt: tịnh giá · Pinyin: bìng jià Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 駕 (giá)Pinyinbìng jiàHán Việttịnh giáCấu tạo並 + 駕 · tịnh + giá nghĩa thành phần: tịnh + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 两马并驰; 犹言并驾齐驱。Tân Hoa Tự Điển 1.两马并驰。 2.犹言并驾齐驱。