並騖 bìng wù · tịnh vụ Hán Việt: tịnh vụ · Pinyin: bìng wù Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 騖 (vụ)Pinyinbìng wùHán Việttịnh vụCấu tạo並 + 騖 · tịnh + vụ nghĩa thành phần: tịnh + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 并驰。Tân Hoa Tự Điển 1.并驰。