幸臨

xìng lín hạnh lâm

Hán Việt: hạnh lâm · Pinyin: xìng lín

Tổng quan

Cấu tạo: (hạnh) + (lâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬辞。犹惠临,光临。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敬辞。犹惠临,光临。