幸從

xìng cóng hạnh tòng

Hán Việt: hạnh tòng · Pinyin: xìng cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (hạnh) + (tòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓因得宠而随从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓因得宠而随从。