幸侍 xìng shì · hạnh thị Hán Việt: hạnh thị · Pinyin: xìng shì Tổng quan Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 侍 (thị)Pinyinxìng shìHán Việthạnh thịCấu tạo幸 + 侍 · hạnh + thị nghĩa thành phần: hạnh + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帝王宠幸的宦官。Tân Hoa Tự Điển 1.帝王宠幸的宦官。