幸偶 xìng ǒu · hạnh ngẫu Hán Việt: hạnh ngẫu · Pinyin: xìng ǒu Tổng quan Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 偶 (ngẫu)Pinyinxìng ǒuHán Việthạnh ngẫuCấu tạo幸 + 偶 · hạnh + ngẫu nghĩa thành phần: hạnh + ngẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓因幸运而偶然遇合。Tân Hoa Tự Điển 1.谓因幸运而偶然遇合。