幸功 xìng gōng · hạnh công Hán Việt: hạnh công · Pinyin: xìng gōng Tổng quan Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 功 (công)Pinyinxìng gōngHán Việthạnh côngCấu tạo幸 + 功 · hạnh + công nghĩa thành phần: hạnh + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 希图侥幸立功。Tân Hoa Tự Điển 1.希图侥幸立功。