幸勉 xìng miǎn · hạnh miễn Hán Việt: hạnh miễn · Pinyin: xìng miǎn Tổng quan Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 勉 (miễn)Pinyinxìng miǎnHán Việthạnh miễnCấu tạo幸 + 勉 · hạnh + miễn nghĩa thành phần: hạnh + miễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓望其勉力。Tân Hoa Tự Điển 1.谓望其勉力。