幸可 xìng kě · hạnh khả Hán Việt: hạnh khả · Pinyin: xìng kě Tổng quan Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 可 (khả)Pinyinxìng kěHán Việthạnh khảCấu tạo幸 + 可 · hạnh + khả nghĩa thành phần: hạnh + khả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言尽可。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言尽可。