幸聽

xìng tīng hạnh thính

Hán Việt: hạnh thính · Pinyin: xìng tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hạnh) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓皇帝亲临听讲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓皇帝亲临听讲。