幸多 xìng duō · hạnh đa Hán Việt: hạnh đa · Pinyin: xìng duō Tổng quan Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 多 (đa)Pinyinxìng duōHán Việthạnh đaCấu tạo幸 + 多 · hạnh + đa nghĩa thành phần: hạnh + đa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言很多。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言很多。