幸夫 xìng fū · hạnh phu Hán Việt: hạnh phu · Pinyin: xìng fū Tổng quan Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 夫 (phu)Pinyinxìng fūHán Việthạnh phuCấu tạo幸 + 夫 · hạnh + phu nghĩa thành phần: hạnh + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹幸人。Tân Hoa Tự Điển 1.犹幸人。