幸孔 xìng kǒng · hạnh khổng Hán Việt: hạnh khổng · Pinyin: xìng kǒng Tổng quan Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 孔 (khổng)Pinyinxìng kǒngHán Việthạnh khổngCấu tạo幸 + 孔 · hạnh + khổng nghĩa thành phần: hạnh + khổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓奸邪进身的途径。Tân Hoa Tự Điển 1.谓奸邪进身的途径。