倖存
hãnh tồn
Hán Việt: hãnh tồn · Pinyin: xìng cún
Tổng quan
sống sót (sau thảm họa)
Nghĩa
Việt
- Cihui sống sót (sau thảm họa)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 僥倖存活。如:「在這場大火中,他是唯一的倖存者。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 侥幸生存;侥幸保存。
- Tân Hoa Tự Điển 1.侥幸生存;侥幸保存。
Eng
- CC-CEDICT to survive (a disaster)
- Cihui to survive (a disaster)