幸察 xìng chá · hạnh sát Hán Việt: hạnh sát · Pinyin: xìng chá Tổng quan Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 察 (sát)Pinyinxìng cháHán Việthạnh sátCấu tạo幸 + 察 · hạnh + sát nghĩa thành phần: hạnh + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬辞。犹言明察。Tân Hoa Tự Điển 1.敬辞。犹言明察。