幸巧 hạnh xảo Hán Việt: hạnh xảo Tổng quan Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 巧 (xảo)Hán Việthạnh xảoCấu tạo幸 + 巧 · hạnh + xảo nghĩa thành phần: hạnh + xảo Nghĩa EngCihui 幸巧 ìngqiǎo* adv. luckily