幸恩

xìng ēn hạnh ân

Hán Việt: hạnh ân · Pinyin: xìng ēn

Tổng quan

Cấu tạo: (hạnh) + (ân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 企望得到恩宠; 恩宠。清洪升《长生殿》有《幸恩》一出(第七出)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.企望得到恩宠。 2.恩宠。清洪升《长生殿》有《幸恩》一出(第七出)。