幸授

xìng shòu hạnh thụ

Hán Việt: hạnh thụ · Pinyin: xìng shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (hạnh) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指因帝王宠幸而授官的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指因帝王宠幸而授官的人。