幸措

xìng cuò hạnh thố

Hán Việt: hạnh thố · Pinyin: xìng cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (hạnh) + (thố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓将侥幸之人置于左右。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓将侥幸之人置于左右。