幸是 xìng shì · hạnh thị Hán Việt: hạnh thị · Pinyin: xìng shì Tổng quan Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 是 (thị)Pinyinxìng shìHán Việthạnh thịCấu tạo幸 + 是 · hạnh + thị nghĩa thành phần: hạnh + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 本是;正是。Tân Hoa Tự Điển 1.本是;正是。