幸有

xìng yǒu hạnh hữu

Hán Việt: hạnh hữu · Pinyin: xìng yǒu

Tổng quan

may có: may mắn có

Cấu tạo: (hạnh) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui may có: may mắn có

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本有;正有。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.本有;正有。

Eng

  • Cihui 幸有 ìngyǒu v.p. be fortunate to have