幸望

xìng wàng hạnh vọng

Hán Việt: hạnh vọng · Pinyin: xìng wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hạnh) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹希望。带祈求语气或表示客气; 谓非分之想,侥幸之心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹希望。带祈求语气或表示客气。 2.谓非分之想,侥幸之心。