幸來 xìng lái · hạnh lai Hán Việt: hạnh lai · Pinyin: xìng lái Tổng quan Cấu tạo: 幸 (hạnh) + 來 (lai)Pinyinxìng láiHán Việthạnh laiCấu tạo幸 + 來 · hạnh + lai nghĩa thành phần: hạnh + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 希望前来; 谓亲自前来。Tân Hoa Tự Điển 1.希望前来。 2.谓亲自前来。